trận thế

Học thuật
Thân thiện
trận thế

Trận thế của quân ta hiện nay rất vững chắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thế, thế bố trí của một mặt trận hoặc một trận đánh: Chỉ cách sắp xếp, bố trí lực lượng, vị trí tình thế tổng thể trên chiến trường tại một thời điểm cụ thể.
    • Tình thế, cục diện của một trận đấu (thể thao, cờ...): Cách dùng mở rộng, chỉ thế trận, tình hình phân bố lực lượng lợi thế trong một cuộc thi đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân ta đã tạo ra một trận thế vững chắc, khiến địch không thể tiến công. (Lực lượng của chúng ta đã tạo ra một thế trận vững chắc, khiến kẻ địch không thể tấn công.)
    • Sau nước đi đó, trận thế trên bàn cờ đã thay đổi hoàn toàn. (Sau nước đi đó, thế trận trên bàn cờ đã thay đổi hoàn toàn.)
    • Phân tích trận thếcông việc quan trọng của các tướng lĩnh trước khi ra quyết định. (Phân tích thế trận công việc quan trọng của các tướng lĩnh trước khi ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nắm giữ trận thế": Nắm được lợi thế, kiểm soát được tình hình chung của trận đấu hoặc mặt trận.

    • Đội chủ nhà đang nắm giữ trận thế gây sức ép liên tục. (Đội chủ nhà đang nắm giữ thế trận gây sức ép liên tục.)
  • "Lật ngược trận thế": Thay đổi hoàn toàn từ thế bất lợi sang thế lợi.

    • Một pha phản công nhanh đã giúp họ lật ngược trận thế. (Một pha phản công nhanh đã giúp họ lật ngược thế trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế trận: Từ đồng nghĩa, thường dùng với nghĩa tương tự "trận thế".
  • Cục diện: Chỉ tình hình, thế trận tổng thể trên một phạm vi rộng hơn ( dụ: cục diện chính trị, chiến tranh).
  • Hình thế trận đánh: Cụm từ giải thích hơn cho "trận thế".
Từ đồng nghĩa
  • Thế trận: Thế bố trí, tình hình của trận đấu/chiến trường.
  • Thế trận địa: Thế bố trí trên chiến trường (thiên về quân sự).
Các cụm từ liên quan
  • Bày trận thế: Bố trí, sắp xếp lực lượng để tạo thành một thế trận.

    • Tướng giỏi người biết bày trận thế hiểm hóc. (Tướng giỏi người biết bố trí thế trận hiểm hóc.)
  • Xoay chuyển trận thế: Làm cho tình thế, cục diện thay đổi.

    • Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể xoay chuyển trận thế. (Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể làm xoay chuyển thế trận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trận thế như chẻ tre": Miêu tả thế trận tấn công mạnh mẽ, liên tục thuận lợi, tựa như chẻ tre.
    • Với sức mạnh vượt trội, đội bóng tạo ra trận thế như chẻ tre ngay từ đầu. (Với sức mạnh vượt trội, đội bóng tạo ra thế trận tấn công dồn dập ngay từ đầu.)
trận thế

Trận thế của quân ta hiện nay rất vững chắc.

  1. Hình thế của mặt trận: Giữ vững trận thế.

Từ gần giống

Từ chứa "trận thế"